hớt bọt

hớt bọt

Khi nấu canh, mẹ dùng muôi để hớt bọt trên mặt nước.

Định nghĩa

Động từ: - Hành động loại bỏ lớp bọt nổi trên bề mặt chất lỏng: "hớt bọt" chỉ việc dùng dụng cụ (như muỗng, vợt) để vớt hoặc gạt bỏ lớp bọt hình thành trong quá trình nấu nướng (như nấu canh, nấu chè, nấu nước dùng, hoặc khi pha cà phê, nấu sữa). - Nghĩa bóng (thông tục): "hớt bọt" còn được dùng để chỉ hành động chiếm đoạt, giành lấy phần lợi ích hoặc thành quả tốt nhất, dễ dàng nhất từ người khác, thường mang tính tiêu cực (như "hớt bọt" công việc, "hớt bọt" lợi nhuận).

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Mẹ đang hớt bọt nồi nước dùng để nước trong hơn. (Mẹ loại bỏ lớp bọt trên mặt nước dùng để nước được sạch trong.)
    • Khi nấu chè đậu, cần hớt bọt thường xuyên để chè không bị đắng. (Cần vớt bọt nổi lên trong quá trình nấu chè để tránh vị đắng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ta chỉ biết hớt bọt thành quả của người khác. (Anh ta chỉ biết giành lấy phần tốt nhất từ công sức của người khác.)
    • Đừng để kẻ lười biếng hớt bọt công việc của bạn. (Đừng để người không làm chiếm lấy thành quả lao động của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hớt bọt nước dùng": kỹ thuật nấu ăn nhằm làm sạch nước dùng, giúp món ăn ngon đẹp mắt hơn.

    • Đầu bếp chuyên nghiệp luôn kỹ lưỡng hớt bọt nước dùng để tạo vị thanh. (Việc vớt bọt bước quan trọng trong ẩm thực cao cấp.)
  • "hớt bọt lợi nhuận": hành vi không chính đáng nhằm chiếm đoạt phần lợi tức từ người khác.

    • Công ty đó thường xuyên hớt bọt lợi nhuận từ các đối tác nhỏ. (Công ty đó giành lấy phần lợi tức tốt nhất một cách không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vớt bọt (động từ): hành động tương tự "hớt bọt", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh lấy bọt ra khỏi chất lỏng bằng cách vớt.

    • Chị vớt bọt sữa đang sôi để tránh tràn. (Chị lấy bọt sữa ra khỏi nồi.)
  • Gạn bọt (động từ): hành động làm cho bọt tách ra khỏi chất lỏng, thường bằng cách để lắng hoặc lọc.

    • Gạn bọt cà phê trước khi rót ra cốc. (Loại bỏ bọt cà phê để ly cà phê sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Vớt bọt: loại bỏ bọt nổi trên bề mặt chất lỏng.
  • Lọc bọt: làm sạch bọt bằng cách lọc hoặc gạt bỏ.
  • Cướp công (nghĩa bóng): giành lấy thành quả lao động của người khác một cách bất chính.
Thành ngữ liên quan
  • Hớt bọt thấy người: (thành ngữ) chỉ việc chiếm đoạt phần tốt đẹp của người khác, thường dùng để phê phán thói ích kỷ.
    • Làm việc nhóm chỉ biết hớt bọt thấy người thì ai cũng ghét. (Hành vi chiếm công lao của đồng đội sẽ bị mọi người phản đối.)